Hướng dẫn sử dụng Portal Next Step Cloud từ A đến Z
Portal Next Step Cloud tại portal.next-step.vn là nơi bạn quản lý toàn bộ hạ tầng Cloud Server — tạo máy chủ, quản lý ổ cứng, cấu hình mạng, phân quyền team và theo dõi chi phí theo thời gian thực, tất cả chỉ trong một giao diện duy nhất. Bài viết này gộp toàn bộ kiến thức sử dụng portal — từ thao tác cơ bản nhất đến các chi tiết kỹ thuật chuyên sâu.
📖 Mục lục nhanh
- Dashboard & khái niệm cốt lõi
- Tạo Cloud Server (Instance) mới
- Chọn cấu hình vCPU / RAM & thao tác nhanh
- Vòng đời của một Instance
- Kết nối vào máy chủ (SSH, Console, Reset password)
- Volumes — Storage, Snapshot & Schedule
- Images & Machine Images
- Networks & Security Groups
- Tài khoản, team & chi phí (Usage)
- Xử lý sự cố & FAQ
1. Dashboard & khái niệm cốt lõi
Sau khi đăng nhập, bạn sẽ thấy ngay màn hình Dashboard với 6 chỉ số quan trọng:
- Instances: Số máy chủ đang chạy / đã dừng
- vCPU Used: Số core CPU đang sử dụng / tổng giới hạn
- RAM Used: Dung lượng RAM đang dùng
- Volume Used: Tổng dung lượng ổ đĩa đã cấp phát
- Backup Used: Dung lượng backup đang chiếm
- Public IP: Số IP công cộng đang dùng
Phía dưới là phần My Instances — danh sách toàn bộ máy chủ của bạn và trạng thái từng máy.
Trước khi thao tác sâu hơn, nắm 5 khái niệm cốt lõi sau sẽ giúp bạn hiểu toàn bộ portal nhanh hơn:
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Instance | Máy chủ ảo — có vCPU, RAM, 1 OS volume, có thể thêm data volume và network interface. |
| Volume | Ổ đĩa lưu trữ bền vững. OS volume để khởi động instance; data volume lưu dữ liệu ứng dụng tách riêng. |
| Storage class / IOPS tier | Storage class quyết định ổ đĩa lưu ở đâu; IOPS tier quyết định hiệu năng/giá trong storage class đó. |
| Security Group | Chính sách firewall áp cho instance — kiểm soát traffic vào như SSH, RDP, HTTP, database. |
| Snapshot / Image | Snapshot là điểm khôi phục của volume; Image là nguồn khởi động tái sử dụng tạo từ snapshot; Machine Image sao lưu toàn bộ máy chủ. |
2. Tạo Cloud Server (Instance) mới
Vào menu Instances → bấm nút + Create instance góc phải. Nhìn tổng quan, form tạo máy chủ gồm 4 nhóm chính:
① Identification — Đặt tên và mật khẩu
Nhập tên máy chủ (chỉ dùng chữ, số, gạch ngang, bắt đầu bằng chữ cái, 3–50 ký tự — ví dụ tốt: prod-api-01, jump-host-01, tránh tên mơ hồ như server1) và mật khẩu root (tối thiểu 8 ký tự, có chữ hoa và số).
② Choose an Image — Chọn hệ điều hành
Chọn từ System Template (Ubuntu, CentOS, Debian, Rocky Linux, Windows… — lựa chọn mặc định an toàn nhất), From my Image (Image cá nhân đã lưu từ snapshot trước đó), hoặc From Machine Image (khôi phục toàn bộ layout máy chủ khác).
③ Instance Type — Chọn cấu hình CPU & RAM
5 lựa chọn: Small (1 vCPU / 2 GB), Medium (2 vCPU / 4 GB), Large (4 vCPU / 8 GB), XLarge (8 vCPU / 16 GB), hoặc Custom tự nhập tuỳ ý.
④ Storage & Volumes — Chọn ổ đĩa
Chọn loại SSD: Standard (3.000 IOPS) hoặc Enterprise (8.000 IOPS, tốt hơn cho database). Có thể thêm volume dữ liệu riêng biệt.
Cột Summary bên phải tự động tính chi phí ước tính theo giờ và theo tháng ngay khi bạn chọn cấu hình.
Đi sâu vào form tạo Instance — 9 bước chi tiết
Nếu đây là lần đầu bạn tạo instance, hoặc muốn hiểu rõ từng trường trên form, đây là quy trình đầy đủ theo đúng thứ tự xuất hiện trên portal:
③ Hoàn tất thiết lập ban đầu (Initial setup)
Linux hỗ trợ password injection: nhập root password ≥ 8 ký tự, có ít nhất 1 chữ hoa và 1 chữ số — không dùng lại mật khẩu từ hệ thống khác.
Windows hoặc custom OS: trường mật khẩu bị ẩn — sau khi tạo, mở VNC Console để hoàn tất setup và đặt Administrator password trực tiếp trong console.
⑥ Cấu hình Networking
Public NIC: bật khi instance cần kết nối internet trực tiếp — public web server, bastion/jump host. Dùng Auto-allocate trừ khi đã có IP reserved.
Private NIC: bật khi instance cần giao tiếp nội bộ — app-to-database, internal API, backend không nên lộ ra internet.
⑦ Chọn hoặc tạo Security Group
Bắt buộc phải có ít nhất 1 Security Group. Có thể chọn nhóm có sẵn hoặc bấm Create new ngay trên form tạo instance mà không cần rời trang.
⑧ Xem lại Summary & chi phí ước tính
Kiểm tra vCPU, RAM, OS volume, extra volume, network, security group, và chi phí ước tính theo giờ/tháng (dựa trên 720 giờ/tháng, billing thực tế tính theo giờ chạy thực). Nếu chi phí cao hơn dự kiến, giảm vCPU/RAM/disk size/public IP trước khi tạo.
⑨ Bấm Create Instance
Nút bị disable nếu thiếu trường bắt buộc (tên, image, mật khẩu hợp lệ, storage class, security group) hoặc vượt quota. Sau khi tạo, instance chuyển qua trạng thái pending/creating/starting trong vài phút.
Chọn kích thước Instance sao cho hợp lý
Nguyên tắc: bắt đầu với size nhỏ nhất chạy ổn workload, resize sau nếu cần — đừng ước lượng quá tay ngay từ đầu.
| Loại workload | Điểm khởi đầu gợi ý |
|---|---|
| Linux jump host | Small |
| Static site / API nhỏ | Small hoặc Medium |
| App Node.js/Python | Medium |
| Database nhỏ | Large + storage tier phù hợp |
| Windows Server | Medium trở lên |
| CI/build runner | Large hoặc Custom |
💡 Lưu ý quan trọng: Nếu database chậm, log/import mất nhiều thời gian hơn dự kiến trong khi CPU và RAM vẫn bình thường — nút thắt thường nằm ở storage, không phải CPU. Kiểm tra storage class/IOPS tier trước khi vội tăng vCPU.
Quản lý Instance — bảng thao tác nhanh
Bấm vào tên Instance để mở trang chi tiết. Tại đây bạn có đầy đủ các nút thao tác vòng đời máy chủ chỉ trong 1 click:
Các thao tác cơ bản
- Start / Stop / Reboot: Khởi động, dừng, khởi động lại máy chủ
- Hard Reboot: Buộc khởi động lại khi máy không phản hồi lệnh reboot thông thường
- Console: Truy cập giao diện terminal/VNC qua trình duyệt
- Delete: Xoá vĩnh viễn Instance — không thể hoàn tác
Thao tác nâng cao
- Snapshot: Chụp nhanh trạng thái ổ đĩa hiện tại
- Reset Password: Đổi mật khẩu root không cần đăng nhập vào máy
- Resize Flavor: Nâng/hạ cấu hình CPU & RAM
- Attach/Detach Volume: Gắn hoặc gỡ thêm ổ đĩa mà không cần tắt máy
3. Vòng đời của một Instance
Hiểu các trạng thái giúp tránh downtime và mất dữ liệu ngoài ý muốn:
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
| Creating | Nền tảng đang khởi tạo VM và ổ đĩa. |
| Running | Instance đang bật. |
| Stopped | Đã tắt nhưng tài nguyên vẫn tồn tại. |
| Starting/stopping/rebooting | Đang thực hiện một hành động vòng đời. |
| Deleting | Đang xoá instance và tài nguyên không giữ lại. |
| Failed/error | Hành động gần nhất không hoàn tất. |
Start / Stop / Reboot
Dùng Start để bật lại máy đang Stopped. Stop khi bảo trì, tiết kiệm chi phí hoặc chuẩn bị resize an toàn. Reboot sau khi update OS hoặc service cần khởi động lại sạch. Nếu reboot không khôi phục được truy cập, mở Web console.
Resize
Trước khi resize, xác định workload đang bị giới hạn bởi CPU, RAM hay disk. Nếu là disk latency, đổi storage class/IOPS tier thường hiệu quả hơn tăng CPU.
Xoá an toàn
Trước khi xoá, kiểm tra data volume, snapshot, backup, log và cờ Keep on instance delete. Volume không đánh dấu giữ lại có thể bị xoá theo instance.
Bảo toàn dữ liệu
Dùng Snapshot làm điểm khôi phục cho volume, và Image/Machine Image để lưu nguồn khởi động hoặc toàn bộ layout máy chủ có thể tái sử dụng.
4. Kết nối vào máy chủ
4.1 Kết nối qua SSH
Cần: instance đang chạy, IP public/private truy cập được, security group mở TCP 22 cho đúng nguồn, và username/phương thức xác thực chính xác.
Nhập root password đã đặt lúc tạo instance.
Username phổ biến: root, ubuntu, debian, rocky, centos tuỳ theo image.
Checklist sau khi login lần đầu: cập nhật package, thêm SSH key, tạo user non-root nếu cần, kiểm tra lại firewall rule, mount các data volume đã gắn.
| Triệu chứng | Nguyên nhân thường gặp |
|---|---|
| Timeout | Security group, sai IP, không có route, guest firewall chặn |
| Connection refused | Service SSH chưa chạy hoặc guest firewall chặn |
| Permission denied | Sai username, password hoặc key |
| Host key changed | Instance đã rebuild hoặc IP bị dùng lại |
4.2 Dùng Web Console khi SSH không hoạt động
Console cho phép truy cập màn hình/bàn phím của instance qua trình duyệt — dùng khi SSH/RDP lỗi, instance chưa có public IP, security group chưa sẵn sàng, hoặc OS đang chờ setup lần đầu (đặc biệt với Windows).
Các bước mở console: mở Instances → chọn instance → mở trang chi tiết → bấm Console hoặc VNC console → chờ phiên kết nối.
⚠️ Coi console access như quyền quản trị: không dán secret vào phiên console dùng chung, logout khi xong, đóng tab console sau khi hoàn tất.
4.3 Reset password
Dùng khi mất quyền truy cập hoặc cần xoay vòng credential định kỳ. Mật khẩu mới cần ≥ 8 ký tự, có chữ hoa và số — nên lưu vào password manager.
- Mở Instances → chọn instance mục tiêu
- Mở action reset password
- Nhập mật khẩu mới → xác nhận → chờ hoàn tất
Khi nào dùng Console thay vì reset qua portal: Windows lần đầu setup, custom image không hỗ trợ password injection, hoặc guest OS không hỗ trợ reset qua portal.
Sau khi reset: xác nhận service vẫn chạy, cân nhắc thêm/đổi SSH key, xoá credential tạm, rà lại security group.
5. Volumes — Storage, Snapshot & Schedule
Menu Volumes hiển thị tất cả ổ đĩa của bạn gồm 3 tab:
Bấm + Create Volume để thêm ổ đĩa mới và gắn vào Instance đang chạy mà không cần tắt máy.
Storage class & IOPS tier
| Loại storage class | Phù hợp | Tránh dùng cho |
|---|---|---|
| Standard (~3.000 IOPS) | Web app, database nhỏ, log, dev | Database I/O rất cao |
| Enterprise (~8.000 IOPS) | Database, search index, queue, CI runner | Archive, dữ liệu lạnh |
| Capacity/archive | File lớn, backup, export ít truy cập | Boot disk, database nóng |
| Backup-only | Backup nội bộ do nền tảng quản lý | Volume do người dùng tạo trực tiếp |
Tạo volume mới: Volumes → Create Volume → đặt tên → chọn storage class → chọn IOPS tier (nếu có) → đặt size GB → xem chi phí ước tính (giá tier × GB × 720 giờ) → tuỳ chọn gắn ngay vào instance đang running/stopped → Create Volume.
Chuẩn bị volume mới trong Linux (sau khi attach):
⚠️ Cẩn thận trước khi format — format nhầm ổ đĩa có thể mất dữ liệu. Kiểm tra kỹ dung lượng và xem ổ đã có partition hay chưa trước khi chạy mkfs.
Với Windows: mở Disk Management → đưa disk online nếu đang offline → Initialize disk → Create new volume → format NTFS → gán ổ đĩa. Không format nếu disk chứa dữ liệu từ instance trước.
Snapshots
Snapshot là điểm khôi phục tại một thời điểm cho volume — tạo trước khi nâng cấp ứng dụng, migrate database, đổi filesystem, resize hay gỡ volume quan trọng. Snapshot có thể là crash-consistent, application-aware, hoặc cold tuỳ nền tảng và guest OS hỗ trợ — luôn chọn chế độ an toàn nhất cho dữ liệu production.
- Volumes → chọn volume mục tiêu → mở action menu
- Chọn Create snapshot → đặt tên rõ ràng (ví dụ
before-db-migration-2026-07-17thay vìsnapshot1) - Chọn consistency mode nếu được hỏi → xác nhận
6. Images & Machine Images — Lưu & tái sử dụng cấu hình
Images (Snapshot → Image)
Chuyển một snapshot thành Image để dùng làm template khởi tạo Instance mới nhanh hơn. Phù hợp khi bạn đã cài đặt môi trường sẵn và muốn nhân bản.
Machine Images (toàn bộ Instance)
Sao lưu toàn bộ máy chủ bao gồm tất cả ổ đĩa. Khôi phục sẽ tạo ra một Instance hoàn toàn mới với đầy đủ dữ liệu — đây là giải pháp backup an toàn nhất.
Trước khi tạo image tái sử dụng: xoá file tạm, secret, credential riêng của môi trường, và lịch sử shell; cập nhật OS rồi mới tạo snapshot để chụp.
Sau khi có Image/Machine Image, quay lại Create instance → chọn From my Image hoặc From Machine Image → xem lại disk size/storage class → tạo instance mới.
7. Networks — Quản lý IP và mạng
Vào Networks để xem và quản lý địa chỉ IP:
- Public IP: IP công cộng gắn với Instance — hiển thị trạng thái “in use” hoặc “reserved”
- Reserve IP: Giữ một IP cố định trước để dùng sau — tránh bị đổi IP khi tạo máy mới
- Private IP: IP nội bộ cho giao tiếp giữa các máy chủ trong cùng hệ thống
Chọn layout Public/Private NIC theo workload
| Workload | Public NIC | Private NIC | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Public web server | Có | Tuỳ chọn | Chỉ mở HTTP/HTTPS |
| Database | Không | Có | Giữ nội bộ |
| Jump host | Có | Có | SSH từ IP tin cậy, truy cập backend nội bộ |
| Internal worker | Không | Có | Không cho inbound trực tiếp từ ngoài |
⚠️ Có public IP không đồng nghĩa mở toàn bộ port — Security Group vẫn là lớp kiểm soát inbound access chính.
Đổi Public IP
Trước khi đổi IP, kiểm tra bản ghi DNS, allowlist bên ngoài, cấu hình ứng dụng, hệ thống monitoring, chứng chỉ TLS và user nào đang truy cập trực tiếp bằng IP.
Quy trình: mở trang chi tiết instance → xem IP hiện tại → mở action network/IP → chọn auto-allocate hoặc reserved IP → xác nhận → cập nhật lại DNS/hệ thống liên quan → xác minh SSH/HTTP/HTTPS hoạt động lại với IP mới.
8. Security Groups — Firewall Layer 4
Security Groups là bộ quy tắc Firewall kiểm soát traffic vào/ra máy chủ. Mặc định: Inbound DROP ALL (chặn tất cả kết nối vào) và Outbound ALLOW ALL (cho phép tất cả ra).
Ví dụ group allow-web-traffic mở 3 cổng inbound:
- Port 80 (HTTP)
- Port 443 (HTTPS)
- Port 22 (SSH)
Mỗi group hỗ trợ tối đa 50 rule inbound + 50 rule outbound. Có thể gắn nhiều Security Group vào một Instance.
| Workload | Port | Nguồn khuyến nghị |
|---|---|---|
| SSH | 22 | IP văn phòng, VPN, hoặc jump host |
| RDP | 3389 | Chỉ IP tin cậy |
| HTTP | 80 | Internet nếu là site công khai |
| HTTPS | 443 | Internet nếu là site công khai |
| Database | 5432/3306… | Chỉ app instance hoặc private subnet |
⚠️ Tránh: mở SSH/RDP từ 0.0.0.0/0, mở port database ra internet, dùng dải port quá rộng, hoặc để lại rule tạm sau khi debug xong.
9. Tài khoản, team & chi phí (Usage)
9.1 Bảo mật tài khoản
- Mật khẩu mạnh, duy nhất: lưu trong password manager, không chia sẻ qua chat/ticket/tài liệu.
- Nguyên tắc least privilege: chỉ cấp đúng quyền cần thiết, gỡ quyền khi không còn cần, tránh dùng chung tài khoản.
- Cẩn trọng với hành động quản trị: tạo/xoá instance, xoá volume, đổi security group, reset password, lộ public IP đều cần rà soát kỹ trước khi thực hiện.
- Tách biệt bảo mật portal và bảo mật instance: mật khẩu đăng nhập Portal khác hoàn toàn với root/Administrator password, app credential, database credential bên trong máy chủ.
9.2 Mời thành viên team
Trước khi mời: xác nhận người này thực sự cần quyền truy cập, email chính xác, và role phù hợp công việc họ làm.
Mời: vào khu vực account/team → bấm Invite/Add member → nhập email → chọn role → gửi lời mời.
Chọn access level theo nguyên tắc least privilege: Developer thường cần quyền dev/test; Operator cần quyền vận hành production; người phụ trách billing cần quyền xem chi phí; quyền Owner/Admin chỉ nên giao cho người thực sự tin cậy.
Sau khi mời, hướng dẫn thành viên mới đặt mật khẩu mạnh và tham khảo hướng dẫn Tạo instance đầu tiên cùng Security Groups.
Khi thành viên rời nhóm hoặc không còn cần quyền, gỡ truy cập ngay — luôn đảm bảo còn ít nhất 1 Owner/Admin trước khi gỡ quyền của một Owner.
9.3 Usage — Theo dõi chi phí thực tế
Menu Usage là nơi xem chi phí tiêu thụ theo thời gian thực với 2 tab: Cost Explorer (biểu đồ chi phí phân theo ngày/tuần/tháng — breakdown theo loại tài nguyên như Instance Compute, Volume, Public IP) và Quota (giới hạn tài nguyên tối đa của tài khoản).
| Tài nguyên | Yếu tố ảnh hưởng chi phí |
|---|---|
| vCPU | Số lượng vCPU × thời gian chạy |
| RAM | Số GB RAM × thời gian chạy |
| Public IP | Có cấp phát public IP hay không |
| OS/data volume | Kích thước và storage tier |
| Snapshot | Kích thước snapshot và thời gian lưu giữ |
Ước tính chi phí hàng tháng thường tính theo công thức giá theo giờ × 720 giờ; billing thực tế được tính theo tỷ lệ giờ chạy thực (prorated).
Lưu ý: Chi phí hiển thị chưa bao gồm VAT — VAT sẽ xuất hiện trên hoá đơn hàng tháng.
💡 Cách giảm chi phí không cần thiết
- Dừng hoặc xoá instance test khi không còn dùng
- Xoá volume không dùng sau khi xác nhận không còn cần dữ liệu
- Dọn snapshot cũ định kỳ
- Tránh cấp phát dư thừa — bắt đầu size nhỏ, resize khi thật sự cần
- Chọn đúng storage tier cho từng loại dữ liệu (không dùng tier cao cho dữ liệu lạnh)
- Reserve IP chỉ khi thật sự cần địa chỉ cố định (ví dụ trỏ domain)
10. Xử lý sự cố thường gặp
Không kết nối được vào instance
- Xác nhận instance đang chạy — nếu đang Stopped, hãy Start; nếu bị kẹt, xem phần “Instance không khởi động được” bên dưới.
- Xác nhận địa chỉ IP — dùng public IP nếu truy cập từ internet, private IP chỉ khi mạng nội bộ có thể tới được.
- Kiểm tra Security Group — SSH cần mở TCP 22 từ đúng nguồn, RDP cần mở TCP 3389 chỉ từ IP tin cậy.
- Kiểm tra guest OS — mở Web console, chạy
ip addr,ip route,systemctl status ssh. - Kiểm tra credential — nếu kết nối được nhưng login fail, xác minh lại username/password/SSH key và quyền file key; nếu cần, reset password.
Instance không khởi động được
- Kiểm tra trạng thái hiện tại: starting/running/stopped/failed/error — nếu đang chuyển trạng thái chậm, đợi vài phút rồi refresh.
- Xem hành động gần nhất: resize, gắn/gỡ volume, đổi storage tier, update OS, reset password, đổi security group hoặc restore image thường là nguyên nhân.
- Mở Web console để kiểm tra lỗi bootloader, lỗi filesystem, thiếu disk hoặc màn hình chờ login.
- Kiểm tra vấn đề liên quan storage: OS volume còn tồn tại không, data volume cần thiết đã gắn chưa, có thao tác storage nào vừa thất bại không.
- Phương án khôi phục: thử start lại, hoàn tác thay đổi gần nhất, sửa OS qua console, restore từ snapshot, tạo instance mới từ image, hoặc liên hệ hỗ trợ kèm tên instance và thời điểm xảy ra lỗi.
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nên bắt đầu từ hướng dẫn nào?
Bắt đầu với phần “Tạo Cloud Server mới” ở mục 2 để có instance đầu tiên chạy được nhanh nhất.
Instance và Volume khác nhau thế nào?
Instance là máy chủ ảo. Volume là ổ đĩa lưu trữ bền vững. OS volume dùng để khởi động instance; data volume tách riêng lưu dữ liệu ứng dụng.
Nên chọn storage class nào?
Dùng Standard cho workload thông thường, Enterprise cho database và ứng dụng ghi nhiều, capacity/archive cho dữ liệu lạnh ít truy cập.
Vì sao không tạo được instance?
Nguyên nhân thường gặp: tên không hợp lệ, thiếu image/template, chưa có storage class, thiếu security group, mật khẩu chưa đạt yêu cầu, hoặc cấu hình vượt quota tài khoản.
Có nên lưu dữ liệu ứng dụng ngay trên OS disk?
Với production, nên dùng data volume riêng — giúp snapshot, khôi phục, di chuyển và thay thế máy chủ dễ dàng hơn nhiều so với gộp chung OS disk.
Làm sao kiểm soát chi phí hàng tháng?
Theo dõi đều đặn vCPU, RAM, public IP, dung lượng và tier storage, cùng số lượng snapshot đang lưu — tất cả đều hiển thị chi tiết tại mục Usage.
💡 Mẹo sử dụng hiệu quả
- Tạo Snapshot trước mỗi lần cập nhật lớn — phòng khi cần rollback nhanh
- Dùng Schedule để tự động snapshot hàng ngày vào giờ thấp điểm
- Reserve IP nếu bạn trỏ domain vào server — tránh đổi IP khi rebuild
- Chọn SSD Enterprise cho máy chủ database — IOPS cao hơn gấp đôi Standard
- Theo dõi Usage hàng tuần để kiểm soát chi phí, tránh phát sinh ngoài dự kiến
- Áp dụng least privilege khi phân quyền team — chỉ cấp đúng thứ cần thiết
Cần hỗ trợ?
Liên hệ đội kỹ thuật Next Step 24/7: (+84) 933 810 688 hoặc email [email protected]